| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,47% | -1,90₫ | 3,30₫ | 19,77₫ | 1,40₫ | 1,40₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,85% | -17,14₫ | 20,44₫ | 21,94₫ | 2,81₫ | 3,30₫ |