| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,04% | -0,01820₫ | 0,1649₫ | 0,6247₫ | 0,09471₫ | 0,1467₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,57% | -0,9777₫ | 1,14₫ | 8,29₫ | 0,1643₫ | 0,1649₫ |