| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +199,11% | 687,79₫ | 345,43₫ | 1.213,13₫ | 290,60₫ | 1.033,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | -39,28% | -222,98₫ | 567,67₫ | 1.553,54₫ | 240,57₫ | 344,69₫ |