| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -78,44% | -3.023,02₫ | 3.853,81₫ | 5.126,42₫ | 809,29₫ | 830,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | +80,48% | 1.718,47₫ | 2.135,34₫ | 5.089,91₫ | 1.898,41₫ | 3.853,81₫ |