| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,04% | -59.081,19₫ | 151.353,96₫ | 163.764,66₫ | 92.070,37₫ | 92.272,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | +840.724,95% | 151.335,96₫ | 18,00₫ | 1.464.782,71₫ | 13,46₫ | 151.353,96₫ |