| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,19% | -43,97₫ | 81,14₫ | 94,08₫ | 20,97₫ | 37,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -63,82% | -143,15₫ | 224,29₫ | 433,46₫ | 52,44₫ | 81,14₫ |