| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -3,92% | -0,004737₫ | 0,1210₫ | 0,4258₫ | 0,08570₫ | 0,1163₫ |
| 2025 Năm ngoái | -50,58% | -0,1238₫ | 0,2448₫ | 2,25₫ | 0,09132₫ | 0,1210₫ |