| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,51% | -51,36₫ | 153,30₫ | 191,24₫ | 66,91₫ | 101,94₫ |
| 2025 Năm ngoái | -44,40% | -122,22₫ | 275,26₫ | 421,46₫ | 91,14₫ | 153,04₫ |
| 2024 | +10,01% | 25,02₫ | 249,98₫ | 601,89₫ | 131,71₫ | 275,00₫ |
| 2023 | +23,54% | 47,68₫ | 202,56₫ | 359,82₫ | 153,83₫ | 250,24₫ |
| 2022 | -76,82% | -672,22₫ | 875,05₫ | 1.153,74₫ | 158,05₫ | 202,83₫ |
| 2021 | +33,33% | 218,63₫ | 655,89₫ | 4.846,74₫ | 560,80₫ | 874,52₫ |