| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -82,77% | -40,34₫ | 48,73₫ | 50,48₫ | 7,94₫ | 8,40₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,66% | -159,99₫ | 208,71₫ | 229,88₫ | 48,52₫ | 48,72₫ |