| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,28% | -67,85₫ | 304,53₫ | 308,81₫ | 160,67₫ | 236,67₫ |
| 2025 Năm ngoái | +5,90% | 16,95₫ | 287,57₫ | 411,30₫ | 146,56₫ | 304,53₫ |