| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -70,37% | -0,9063₫ | 1,29₫ | 5,66₫ | 0,3738₫ | 0,3816₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,94% | -11,51₫ | 12,80₫ | 15,44₫ | 1,15₫ | 1,29₫ |