| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,52% | -2,62₫ | 18,03₫ | 19,67₫ | 14,11₫ | 15,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -41,97% | -13,04₫ | 31,08₫ | 34,19₫ | 17,38₫ | 18,03₫ |