| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -65,57% | -43,72₫ | 66,67₫ | 74,97₫ | 14,56₫ | 22,95₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,87% | -405,17₫ | 471,84₫ | 1.014,38₫ | 4,62₫ | 66,67₫ |