| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +35,63% | 1,17₫ | 3,28₫ | 4,49₫ | 2,82₫ | 4,45₫ |
| 2025 Năm ngoái | -62,93% | -5,57₫ | 8,86₫ | 12,26₫ | 3,10₫ | 3,28₫ |