| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,12% | 39,24₫ | 31.592,95₫ | 31.674,81₫ | 31.549,58₫ | 31.632,18₫ |
| 2025 Năm ngoái | -7,98% | -2.739,92₫ | 34.332,86₫ | 54.286,71₫ | 31.584,41₫ | 31.592,95₫ |