| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -64,48% | -250,85₫ | 389,07₫ | 1.229,54₫ | 85,45₫ | 138,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,41% | -8.092,61₫ | 8.481,69₫ | 8.750,66₫ | 149,17₫ | 389,07₫ |