| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -85,50% | -254,72₫ | 297,92₫ | 333,21₫ | 33,98₫ | 43,20₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,13% | -2.014,82₫ | 2.312,48₫ | 3.109,82₫ | 93,77₫ | 297,65₫ |
| 2024 | +108,06% | 1.200,36₫ | 1.110,80₫ | 3.499,67₫ | 580,56₫ | 2.311,16₫ |
| 2023 | +10,47% | 105,36₫ | 1.006,23₫ | 2.423,37₫ | 787,60₫ | 1.111,59₫ |
| 2022 | -67,71% | -2.109,91₫ | 3.116,14₫ | 5.136,50₫ | 421,46₫ | 1.006,23₫ |