| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -67,96% | -1.970,77₫ | 2.899,73₫ | 3.426,96₫ | 768,64₫ | 928,96₫ |
| 2025 Năm ngoái | -56,83% | -3.816,99₫ | 6.716,72₫ | 1.681.205,15₫ | 1.338,41₫ | 2.899,73₫ |