| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,45% | -1.006,95₫ | 4.118,93₫ | 6.019,56₫ | 3.048,75₫ | 3.111,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,71% | -8.255,73₫ | 12.374,65₫ | 18.236,77₫ | 3.942,58₫ | 4.118,93₫ |