| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -94,17% | -2,36₫ | 2,50₫ | 2,55₫ | 0,1431₫ | 0,1458₫ |
| 2025 Năm ngoái | -63,03% | -4,27₫ | 6,77₫ | 7,14₫ | 2,50₫ | 2,50₫ |