| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,29% | -163,22₫ | 295,23₫ | 471,00₫ | 64,73₫ | 132,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,01% | -1.345,66₫ | 1.640,90₫ | 1.723,23₫ | 169,86₫ | 295,23₫ |