| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +215,23% | 183.453,35₫ | 85.237,76₫ | 427.583,98₫ | 45.435,57₫ | 268.691,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,34% | -308.282,71₫ | 393.520,47₫ | 637.019,32₫ | 3.580,09₫ | 85.237,76₫ |
| 2024 | +288,89% | 292.330,24₫ | 101.190,22₫ | 482.601,56₫ | 70.048,70₫ | 393.520,47₫ |
| 2023 | +59,53% | 37.748,90₫ | 63.415,00₫ | 157.418,72₫ | 49.357,88₫ | 101.163,90₫ |
| 2022 | -79,58% | -246.973,64₫ | 310.362,32₫ | 319.839,03₫ | 49.963,33₫ | 63.388,67₫ |