| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +16,24% | 46,66₫ | 287,37₫ | 408,32₫ | 137,78₫ | 334,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | +8,20% | 21,78₫ | 265,58₫ | 658,53₫ | 74,29₫ | 287,37₫ |