| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,68% | -22.112,68₫ | 132.554,47₫ | 190.770,67₫ | 106.403,09₫ | 110.441,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | -54,33% | -157.711,46₫ | 290.265,92₫ | 621.914,11₫ | 84.630,49₫ | 132.554,47₫ |