| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,61% | ₫-0.000000006547097885497763-0.086547 | ₫0.0000000150134802090.071501 | ₫0.0000000179431815849999980.071794 | ₫0.0000000070235677330000010.087023 | ₫0.0000000084663823235022370.088466 |
| 2025 Năm ngoái | -93,33% | ₫-0.00000020999514809700002-0.062099 | ₫0.000000225008628306000020.062250 | ₫0.000003022315368870.053022 | ₫0.000000013553138620.071355 | ₫0.0000000150134802090.071501 |