| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,18% | -3.131,90₫ | 7.089,66₫ | 10.607,70₫ | 2.382,03₫ | 3.957,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | -62,41% | -11.772,18₫ | 18.861,84₫ | 24.588,39₫ | 6.498,41₫ | 7.089,66₫ |