| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,38% | -0,01152₫ | 0,02332₫ | 0,03178₫ | 0,01145₫ | 0,01180₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,08% | -2,50₫ | 2,52₫ | 4,43₫ | 0,02304₫ | 0,02332₫ |