| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -13,92% | -4,75₫ | 34,15₫ | 43,72₫ | 25,09₫ | 29,40₫ |
| 2025 Năm ngoái | -26,42% | -12,26₫ | 46,41₫ | 49,56₫ | 22,60₫ | 34,15₫ |