| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -8,45% | -13,64₫ | 161,48₫ | 240,12₫ | 50,48₫ | 147,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | +152,41% | 97,50₫ | 63,98₫ | 292,92₫ | 28,70₫ | 161,48₫ |