| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,22% | -12,92₫ | 45,77₫ | 126,75₫ | 17,13₫ | 32,85₫ |
| 2025 Năm ngoái | -53,18% | -51,99₫ | 97,76₫ | 142,61₫ | 28,25₫ | 45,77₫ |