| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,30% | -5,51₫ | 9,61₫ | 14,86₫ | 3,91₫ | 4,10₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,42% | -81,18₫ | 90,79₫ | 137,73₫ | 8,73₫ | 9,61₫ |