| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -94,27% | -12.142,74₫ | 12.880,26₫ | 37.666,20₫ | 632,16₫ | 737,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,71% | -61.635,60₫ | 74.515,86₫ | 84.314,34₫ | 869,22₫ | 12.880,26₫ |
| 2024 | +7,00% | 4.872,90₫ | 69.642,96₫ | 119.688,96₫ | 28.210,14₫ | 74.515,86₫ |
| 2023 | +72,18% | 29.184,72₫ | 40.431,90₫ | 141.998,94₫ | 31.713,36₫ | 69.616,62₫ |
| 2022 | -75,46% | -124.219,44₫ | 164.625,00₫ | 171.815,82₫ | 20.545,20₫ | 40.405,56₫ |