| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -70,25% | -2,70₫ | 3,84₫ | 7,40₫ | 0,6643₫ | 1,14₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,84% | -326,82₫ | 330,66₫ | 348,55₫ | 3,81₫ | 3,84₫ |