| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -79,29% | -30,56₫ | 38,54₫ | 43,37₫ | 7,07₫ | 7,98₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,18% | -2.076,15₫ | 2.114,70₫ | 2.681,10₫ | 10,79₫ | 38,54₫ |