| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +23,98% | 6,57₫ | 27,41₫ | 49,34₫ | 15,96₫ | 33,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,97% | -221,19₫ | 248,60₫ | 402,22₫ | 26,89₫ | 27,41₫ |