| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,69% | -97,13₫ | 363,95₫ | 555,23₫ | 226,06₫ | 266,82₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,22% | -781,43₫ | 1.145,39₫ | 1.397,33₫ | 326,51₫ | 363,95₫ |