| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,66% | -12.034,21₫ | 724.069,32₫ | 1.115.598,20₫ | 446.679,31₫ | 712.035,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,79% | -3.253.011,62₫ | 3.977.080,93₫ | 4.181.031,52₫ | 691.962,91₫ | 724.069,32₫ |