| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,73% | -0,2793₫ | 0,7212₫ | 0,8488₫ | 0,4100₫ | 0,4419₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,34% | -108,54₫ | 109,26₫ | 258,07₫ | 0,6743₫ | 0,7212₫ |