| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,82% | ₫-0.00000006358962215940228-0.076358 | ₫0.00000016815888720.061681 | ₫0.000000203995635480.062039 | ₫0.000000100931940360.061009 | ₫0.000000104569265040597720.061045 |
| 2025 Năm ngoái | +83,90% | ₫0.000000076718310480.077671 | ₫0.000000091440576719999990.079144 | 0,08222₫ | ₫0.000000032300196120.073230 | ₫0.00000016815888720.061681 |