| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,19% | -41,88₫ | 154,00₫ | 194,44₫ | 83,59₫ | 112,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | -47,45% | -139,08₫ | 293,08₫ | 378,89₫ | 80,66₫ | 154,00₫ |