| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -9,92% | -90,05₫ | 907,56₫ | 1.586,07₫ | 567,83₫ | 817,51₫ |
| 2025 Năm ngoái | -65,27% | -1.705,90₫ | 2.613,46₫ | 9.041,57₫ | 837,00₫ | 907,56₫ |