| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,37% | -27,39₫ | 55,48₫ | 77,90₫ | 22,44₫ | 28,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,54% | -2.201,09₫ | 2.256,57₫ | 3.706,90₫ | 21,72₫ | 55,48₫ |