| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,57% | -3,44₫ | 16,73₫ | 19,33₫ | 12,71₫ | 13,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -20,56% | -4,33₫ | 21,05₫ | 28,86₫ | 13,95₫ | 16,73₫ |