| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -62,58% | -197,66₫ | 315,83₫ | 637,39₫ | 41,29₫ | 118,18₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,74% | -13.638,12₫ | 13.953,94₫ | 16.660,25₫ | 290,96₫ | 315,82₫ |