| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -63,44% | -511,39₫ | 806,12₫ | 811,51₫ | 294,10₫ | 294,73₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,64% | -2.799,74₫ | 3.605,86₫ | 4.282,30₫ | 605,55₫ | 806,12₫ |