| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | -- | 2.369,76₫ | 2.369,76₫ | 2.369,76₫ | 2.369,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,99% | -21.300,49₫ | 23.670,25₫ | 26.295,45₫ | 2.368,77₫ | 2.369,76₫ |