| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,27% | -11.229,20₫ | 61.473,75₫ | 97.437,20₫ | 46.721,66₫ | 50.244,55₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,64% | -190.869,89₫ | 252.343,64₫ | 388.578,65₫ | 52,62₫ | 61.473,75₫ |