| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,96% | -0,2222₫ | 0,3586₫ | 0,4001₫ | 0,1364₫ | 0,1364₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,91% | -1,26₫ | 1,62₫ | 1,66₫ | 0,2861₫ | 0,3586₫ |