| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -89,59% | -40,00₫ | 44,65₫ | 49,18₫ | 2,88₫ | 4,65₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,30% | -535,42₫ | 580,07₫ | 676,37₫ | 44,58₫ | 44,65₫ |