| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,56% | -38.169.167,75₫ | 262.203.499,45₫ | 270.192.783,66₫ | 203.430.534,92₫ | 224.034.331,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | -28,44% | -104.200.627,52₫ | 366.404.126,97₫ | 420.039.557,23₫ | 226.873.970,24₫ | 262.203.499,45₫ |